Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浚”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jùn

浚: biến thể của 浚[jun4]

Từ vựng
jùn

浚: nạo vét (sông)

Từ vựng
浚县Xùn Xiàn

浚县: huyện Tuấn, Hà Bích 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam

Cụm từ
浚渫jùn xiè

浚渫: nạo vét

Cụm từ
浚泥船jùn ní chuán

浚泥船: tàu nạo vét

Cụm từ
疏浚shū jùn

疏浚: nạo vét

Cụm từ
挖浚wā jùn

挖浚: nạo vét

Cụm từ