Kết quả tra từ “浓缩咖啡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浓缩咖啡nóng suō kā fēi
浓缩咖啡: cà phê espresso
意式浓缩咖啡Yì shì nóng suō kā fēi
意式浓缩咖啡: espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc