Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浑天仪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浑天仪hún tiān yí

浑天仪: quả cầu thiên văn (thiên văn học)

Cụm từ
转浑天仪zhuàn hún tiān yí

转浑天仪: quả cầu mô hình thiên văn (thiên văn học)

Cụm từ
漏水转浑天仪lòu shuǐ zhuàn hún tiān yí

漏水转浑天仪: quả cầu thiên cầu vận hành bằng nước (dụng cụ thiên văn nổi tiếng của Trương Hành)

Cụm từ