Kết quả tra từ “浑圆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浑圆hún yuán
浑圆: tròn trịa hoàn hảo; (ví von) hòa nhã; chu đáo; khéo léo (cách làm việc)