Kết quả tra từ “浅源地震”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浅源地震qiǎn yuán dì zhèn
浅源地震: động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)