Kết quả tra từ “浅显”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浅显qiǎn xiǎn
浅显: (về tài liệu viết hoặc nói) dễ hiểu; dễ tiếp cận
浅显易懂qiǎn xiǎn yì dǒng
浅显易懂: dễ hiểu