Kết quả tra từ “流食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流食liú shí
流食: (y học) thực phẩm lỏng
半流食bàn liú shí
半流食: (y học) thức ăn bán lỏng