Kết quả tra từ “流韵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流韵liú yùn
流韵: âm thanh du dương; nhịp điệu trôi chảy (của thơ ca); nhịp điệu
风流韵事fēng liú yùn shì
风流韵事: thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn; chuyện tình