Kết quả tra từ “流连”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流连liú lián
流连: nán lại (tức là không muốn rời đi); chần chừ không rời
流连忘返liú lián wàng fǎn
流连忘返: mải mê; nán lại tận hưởng quên cả về