Kết quả tra từ “流调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流调liú diào
流调: khảo sát dịch tễ (viết tắt của 流行病學調查|流行病学调查[liu2 xing2 bing4 xue2 diao4 cha2])