Kết quả tra từ “流苏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流苏liú sū
流苏: tua rua
流苏鹬liú sū yù
流苏鹬: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi lông mép (Philomachus pugnax)