Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “流苏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
流苏
liú sū

tua rua

Cụm từ
流苏鹬
liú sū yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi lông mép (Philomachus pugnax)

Cụm từ