Kết quả tra từ “流纹岩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流纹岩liú wén yán
流纹岩: đá rhyolite (đá mácma phun trào, tương đương hóa học với granit)