Kết quả tra từ “流离遇合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流离遇合liú lí yù hé
流离遇合: đoàn tụ sau khi sống cảnh tị nạn vô gia cư