Kết quả tra từ “流球群岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流球群岛Liú qiú Qún dǎo
流球群岛: quần đảo Ryukyu hoặc Luchu (bao gồm Okinawa)