Kết quả tra từ “流水帐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流水帐liú shuǐ zhàng
流水帐: biến thể của 流水賬|流水账[liu2 shui3 zhang4]