Kết quả tra từ “流水不腐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流水不腐liú shuǐ bù fǔ
流水不腐: nước chảy thì không bị ôi thiu
流水不腐,户枢不蠹liú shuǐ bù fǔ , hù shū bù dù
流水不腐,户枢不蠹: nghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn