Kết quả tra từ “流感病毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流感病毒liú gǎn bìng dú
流感病毒: virus cúm; vi rút cúm
猪流感病毒zhū liú gǎn bìng dú
猪流感病毒: virus cúm heo (SIV)