Kết quả tra từ “流体力学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流体力学liú tǐ lì xué
流体力学: cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng