Kết quả tra từ “流体”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流体liú tǐ
流体: chất lỏng
流体核试验liú tǐ hé shì yàn
流体核试验: vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)
流体动力学liú tǐ dòng lì xué
流体动力学: động lực học chất lỏng
流体力学liú tǐ lì xué
流体力学: cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng
半流体bàn liú tǐ
半流体: bán lỏng