Kết quả tra từ “流亡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流亡liú wáng
流亡: bị ép lưu vong; bị lưu đày; đang lưu vong
流亡政府liú wáng zhèng fǔ
流亡政府: chính phủ lưu vong