Kết quả tra từ “流于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流于liú yú
流于: thay đổi (theo hướng xấu)
流于形式liú yú xíng shì
流于形式: trở thành hình thức đơn thuần