Kết quả tra từ “派购”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
派购pài gòu
派购: mua cố định của chính phủ (đặc biệt là nông sản)
统购派购tǒng gòu pài gòu
统购派购: nhà nước thu mua và phân phối thống nhất theo giá cố định (đặc biệt là nông sản)