Kết quả tra từ “派克大衣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
派克大衣pài kè dà yī
派克大衣: áo khoác parka (từ mượn); LT:件[jian4]