Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “派克”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
派克Pài kè

派克: Pike hoặc Peck (tên gọi); Công ty bút Parker

Cụm từ
派克大衣pài kè dà yī

派克大衣: áo khoác parka (từ mượn); LT:件[jian4]

Cụm từ