Kết quả tra từ “派克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
派克Pài kè
派克: Pike hoặc Peck (tên gọi); Công ty bút Parker
派克大衣pài kè dà yī
派克大衣: áo khoác parka (từ mượn); LT:件[jian4]