Kết quả tra từ “活靶子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活靶子huó bǎ zi
活靶子: mục tiêu sống; mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)