Kết quả tra từ “活计”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活计huó jì
活计: thủ công; nghề may; làm việc
针线活计zhēn xiàn huó jì
针线活计: thêu thùa; may vá