Kết quả tra từ “活报剧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活报剧huó bào jù
活报剧: kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920)