Kết quả tra từ “活字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活字huó zì
活字: chữ in rời
活字印刷huó zì yìn shuā
活字印刷: in bằng chữ rời
活字典huó zì diǎn
活字典: từ điển sống; người hiểu biết rộng