Kết quả tra từ “活受罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活受罪huó shòu zuì
活受罪: (khẩu ngữ) chịu khổ sở
死要面子活受罪sǐ yào miàn zi huó shòu zuì
死要面子活受罪: chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)