Kết quả tra từ “洪森”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洪森Hóng Sēn
洪森: Hun Sen (1952-), thủ tướng Campuchia từ năm 1985