Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洞察”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洞察dòng chá

洞察: nhìn rõ

Cụm từ
洞察力dòng chá lì

洞察力: sự thấu hiểu

Cụm từ
洞察一切dòng chá yī qiè

洞察一切: nhìn rõ mọi thứ

Cụm từ