Kết quả tra từ “洛伦茨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洛伦茨Luò lún cí
洛伦茨: Lorentz (tên); Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902