Kết quả tra từ “洗浴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗浴xǐ yù
洗浴: tắm rửa
洗浴中心xǐ yù zhōng xīn
洗浴中心: trung tâm tắm và giải trí