Kết quả tra từ “洗手不干”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗手不干xǐ shǒu bù gàn
洗手不干: hoàn toàn ngừng làm việc gì; cải tà quy chính