Kết quả tra từ “洒水”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洒水sǎ shuǐ
洒水: rải nước
洒水车sǎ shuǐ chē
洒水车: xe tưới nước
洒水机sǎ shuǐ jī
洒水机: máy tưới nước