Kết quả tra từ “洋鬼子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋鬼子yáng guǐ zi
洋鬼子: quỷ Tây; thuật ngữ lăng mạ người phương Tây
东洋鬼子Dōng yáng guǐ zi
东洋鬼子: quỷ Đông Dương; thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật
假洋鬼子jiǎ yáng guǐ zi
假洋鬼子: (miệt thị) người Trung Quốc bắt chước cách sống của người nước ngoài