Kết quả cho “洋钱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền ngoại quốc; bạc trắng; bạc phẳng (tiền xu trước đây); cũng viết 銀元|银元
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền ngoại quốc; bạc trắng; bạc phẳng (tiền xu trước đây); cũng viết 銀元|银元