Kết quả tra từ “洋蒲桃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋蒲桃yáng pú táo
洋蒲桃: trái roi (thực vật); Syzygium samarangense