Kết quả tra từ “洋画儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋画儿yáng huà r
洋画儿: trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)