Kết quả tra từ “洋务派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋务派yáng wù pài
洋务派: phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh