Kết quả tra từ “洋务学堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋务学堂yáng wù xué táng
洋务学堂: trường học tập phương Tây cuối thời Thanh