Kết quả tra từ “洁净”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洁净jié jìng
洁净: sạch; sửa sạch
洁净无瑕jié jìng wú xiá
洁净无瑕: sạch sẽ không tì vết