Kết quả tra từ “泼脏水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泼脏水pō zāng shuǐ
泼脏水: hắt nước bẩn; (ví) bôi nhọ; bôi xấu (ai đó)