Kết quả tra từ “泻肚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泻肚xiè dù
泻肚: bị tiêu chảy
泻肚子xiè dù zi
泻肚子: xem 瀉肚|泻肚[xie4 du4]