Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yāng

泱: kích động (gió, mây); bao la

Từ vựng
泱泱yāng yāng

泱泱: hoành tráng; nguy nga; rộng lớn

Cụm từ
乌泱乌泱wū yāng wū yāng

乌泱乌泱: số lượng lớn

Cụm từ