Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泰晤士”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泰晤士Tài wù shì

泰晤士: báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn

Cụm từ
泰晤士河Tài wù shì Hé

泰晤士河: sông Thames

Cụm từ
泰晤士报Tài wù shì Bào

泰晤士报: báo The Times

Cụm từ