Kết quả tra từ “泰尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泰尔Tài ěr
泰尔: Thành phố Tyre (ở Lebanon)
施泰尔马克Shī tài ěr mǎ kè
施泰尔马克: Styria (Steiermark), tỉnh của Áo