Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泰尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泰尔Tài ěr

泰尔: Thành phố Tyre (ở Lebanon)

Cụm từ
施泰尔马克Shī tài ěr mǎ kè

施泰尔马克: Styria (Steiermark), tỉnh của Áo

Cụm từ