Kết quả tra từ “泰和”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泰和tài hé
泰和: bình yên và hòa bình
泰和县Tài hé xiàn
泰和县: huyện Taihe, Giang Tây