Kết quả tra từ “注意力缺陷过动症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
注意力缺陷过动症zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèng
注意力缺陷过动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)