Kết quả tra từ “泥盆纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥盆纪Ní pén jì
泥盆纪: kỷ Devon (thời kỳ địa chất từ 417-354 triệu năm trước)